TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đường dây nóng" - Kho Chữ
Đường dây nóng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đường dây điện thoại nóng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nóng
đường dây
điện thoại
đường tiếng
sos
Ví dụ
"Thiết lập đường dây nóng cho lực lượng cảnh sát cơ động"
đường dây nóng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đường dây nóng là .