TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "công hàm" - Kho Chữ
Công hàm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Công văn ngoại giao của nước này gửi cho nước khác
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thông điệp
giác thư
công văn
bản ghi nhớ
thông điệp
thư
thư tín
thư từ
công điện
thư ngỏ
phát ngôn
thông cáo
bưu phẩm
thư phong
giấy báo
ngoại giao
tuyên bố
công lệnh
tống đạt
nhắn gửi
báo
tuyên bố chung
đánh
công báo
báo cáo
thông cáo chung
thiệp
sách trắng
phúc trình
chính thức
thông báo
trình
thông dịch
tin
thông điệp
điện đàm
tuyên ngôn
phản ảnh
thông ngôn
thông tri
thưa
gởi
đệ trình
chạy
điện văn
tố hộ
đăng
phát đơn
điện báo
tấu
tâu
truyền đơn
đăng tải
gửi
thông báo
nhắn nhe
thư điện tử
báo an
e-mail
bưu điện
biên bản
bố cáo
thông tấn
phát ngôn
công bố
niêm yết
miệng
đại cáo
tê-lếch
ấn hành
cáo bạch
phát hành
cáo
hộp thư
Ví dụ
"Trao đổi công hàm giữa hai nước"
công hàm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với công hàm là .