TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "công lệnh" - Kho Chữ
Công lệnh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Giấy chứng nhận cử đi công tác, do cơ quan cấp.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thông hành
chứng thư
công hàm
thông điệp
công văn
chính thức
công điện
vận đơn
hiệu lệnh
thông điệp
thiệp
ban bố
chiếu thư
giấy báo
trát
báo vụ
thông quan
giác thư
tuyên bố
chiếu
truyền
xuất trình
tống đạt
chuyến
niêm yết
giao ban
công lệnh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với công lệnh là .