TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sụt giá" - Kho Chữ
Sụt giá
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tình trạng giảm sút giá trị hoặc giá cả
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sụt
mất giá
trượt giá
rớt giá
sụt giảm
xuống
tụt
giảm
giảm giá
phá giá
hạ
suy
tuột dốc
suy tỵ
sút giảm
suy giảm
giảm sút
suy vi
xuống dốc
sa sút
hạ
sút
trễ
thúi
sụt
tụt dốc
nới
suy tổn
giảm đẳng
thụt lùi
xuống
thoái trào
hao
xẹp lép
xuống
đi
xẹp
tụt
vợi
sa sẩy
lún
sụp
sút kém
suy thoái
hạ giáng
hao hụt
thâm hụt
rơi rớt
suy vong
thuyên giảm
sụp
phá giá
suy sụp
tụt
sụp
giáng
tuột
sụp đổ
rớt
sạt
suy kiệt
xuống cấp
vơi
xuống thang
suy đốn
hạ
rơi
rờm
sụm
thua sút
xuống tay
tịt
xề xệ
thụt
Ví dụ
"Vàng đang sụt giá"
"Sụt giá chứng khoán"
sụt giá có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sụt giá là .