TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xuống cấp" - Kho Chữ
Xuống cấp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Sút kém hẳn đi về chất lượng so với trước (thường nói về công trình xây dựng)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sút kém
xuống dốc
sa sút
thụt lùi
giảm sút
xuống mã
suy vi
suy
sút
thúi
suy tổn
đổ đốn
xuống tay
hao mòn
suy vong
suy tỵ
suy đồi
sa ngã
chìm
xuống
suy
tuột dốc
suy thoái
suy giảm
tụt
giáng
thua sút
suy đốn
trễ
thoái hoá
xuống
đi
nát
mục nát
sụt
tha hoá
đổ
mòn
lún
mất gốc
lụn bại
xuống thang
xuống
tụt dốc
mất giá
thoái trào
thua
sụt giá
sút giảm
sụt giảm
tụt
hạ
suy kiệt
suy sụp
tàn
giảm đẳng
xẹp
trượt giá
rớt giá
rơi rụng
rớt
đổ nát
hạ giáng
suy tàn
tụt hậu
xuống
hao
sụp đổ
rụi
hạ
thụt
suy suyển
sụt
sụt
Ví dụ
"Trường học xuống cấp nghiêm trọng"
xuống cấp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xuống cấp là .