TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sơ ý" - Kho Chữ
Sơ ý
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Không quan tâm, chú ý đến trong chốc lát nên để xảy ra điều đáng tiếc
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lờ
lơ là
thây
quên
quên khuấy
để ý
để ý
coi thường
giả lơ
chú ý
ngó ngàng
làm ngơ
chú ý
ngẩn ngơ
xem thường
kể
phân tâm
coi chừng
chiếu cố
thoáng
lầm
phỏng chừng
dè chừng
phỏng
trơ mắt
xem chừng
săm soi
chủ toạ
để mắt
nghĩ ngợi
cy
soi mói
mải
đếm xỉa
lẩn tha lẩn thẩn
diếc
chắm chúi
vỡ vạc
suy xét
xoi mói
suy
để tâm
chớp
vỡ lẽ
vỡ
chớp bể mưa nguồn
phỏng
tưởng
ước chừng
nghi ngờ
nhầm
coi ngó
đề cập
xuất kì bất ý
mặc xác
lầm lẫn
xem
ngạc nhiên
sững sờ
tưởng
chấm phá
tư lự
đôi hồi
suy gẫm
phỏng tính
màng
dõi
phân vân
ngấp nghé
nghi
dúm
đoái
rình
giật mình
Ví dụ
"Sơ ý, làm vỡ phích nước"
"Sơ ý nói lỡ lời"
sơ ý có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sơ ý là .