TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "rối nước" - Kho Chữ
Rối nước
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Loại hình múa rối cổ truyền của Việt Nam, biểu diễn trên sân khấu - mặt nước
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
múa rối nước
múa rối
rối
vũ kịch
tuồng
tạp kỹ
tạp kĩ
hát bội
thao diễn
vũ
xiếc
bá trạo
vũ đạo
múa
hát tuồng
ba lê
điệu
then
văn nghệ
đu bay
vũ kịch
trình thức
diễn tấu
múa lân
vũ khúc
bài bông
diễn xướng
xoè
vở
vũ điệu
tấu
ô-pê-ra
màn kịch
Ví dụ
"Biểu diễn rối nước"
"Đi xem múa rối nước"
rối nước có nghĩa là gì? Từ đồng âm với rối nước là .