TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "múa rối nước" - Kho Chữ
Múa rối nước
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Múa rối biểu diễn trên mặt nước.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
rối nước
múa rối
rối
thao diễn
vũ kịch
xiếc
múa
màn kịch
vũ kịch
điệu
tạp kỹ
tạp kĩ
hí kịch
văn nghệ
tấu
vũ đạo
vũ
đu bay
diễn tấu
vở
sân khấu
hý kịch
trình bày
ô-pê-ra
trình bầy
múa rối nước có nghĩa là gì? Từ đồng âm với múa rối nước là .