TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "quân kỳ" - Kho Chữ
Quân kỳ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cờ chính thức của quân đội
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
quân kì
cờ lông công
quân hiệu
quân ca
lon
quân phục
phù hiệu
quân nhạc
cầm cờ chạy hiệu
quân
quân
quân
quân đội
tập đoàn quân
quân pháp
phương diện quân
quân nhạc
quân đoàn
quân lệnh
quân sự
quân trang
pháo
quân công
sĩ
đại quân
binh mã
binh phục
cấp hiệu
tượng
bộ đội
chính qui
quân dụng
đội
quân luật
đại binh
binh
quân chủng
chính quy
trung đoàn
binh đội
lục quân
diễu binh
quân sự
đội quân nhạc
quân ngũ
binh tình
quân vụ
quân y
quân báo
quân
phân đội
ba quân
binh đoàn
quốc huy
tiền quân
quân lực
lính
khẩu hiệu
quân lính
phi đội
quân cảnh
hiến binh
gia binh
quân cơ
hạm đội
đạo
thuỷ quân
lính tráng
dù
chi đội
lính
quân khí
quân bị
sư đoàn
Ví dụ
"Tuyên thệ trước quân kì"
quân kỳ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quân kỳ là .