TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "quốc huy" - Kho Chữ
Quốc huy
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Huy hiệu tượng trưng cho một nước.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phù hiệu
lon
quân hiệu
cấp hiệu
tượng
vệ quốc
anh hùng
quân kỳ
quốc phòng
quân kì
khẩu hiệu
cờ lông công
thành đồng
quốc huy có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quốc huy là .