TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "quyền uy" - Kho Chữ
Quyền uy
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Nhưuy quyền
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
q
chức quyền
thiên uy
quyền thế
oai quyền
quyền năng
toàn quyền
quyền
quyền lực
quyền hành
quyền hạn
thế lực
bá quyền
quyền bính
thần thế
thế thần
tay
binh quyền
quyền cao chức trọng
cầm quyền
thẩm quyền
thần quyền
cường quyền
quyền quý
quyền sinh quyền sát
vương quyền
thẩm quyền
nhất hô bá ứng
vế
thực quyền
chủ quyền
đương quyền
trù úm
thanh thế
quyền môn
chúa tể
quyền thần
danh nghĩa
siêu cường
vua quan
tham quyền cố vị
oai
chính quyền
cửa quan
ăn trên ngồi trốc
thủ lãnh
bề trên
đô hộ
trị vì
phẩm tước
thống trị
vua
chủ
địa vị
chúa
vị thế
xưng hùng xưng bá
gia trưởng
chuyên chính
bá chủ
vua
cai trị
chế độ chuyên chế
làm vương làm tướng
tham chính
tước
quyền sở hữu
thống trị
chuyên chế
tước vị
quyền huynh thế phụ
chức sắc
cương lãnh
đặc quyền
Ví dụ
"Ham quyền uy"
"Một con người giàu có, quyền uy"
quyền uy có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quyền uy là .