TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "quyền sinh quyền sát" - Kho Chữ
Quyền sinh quyền sát
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Quyền hành rất lớn, tựa như muốn để ai sống thì người đó được sống, muốn bắt ai chết thì người đó phải chết.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
quyền hành
quyền lực
q
quyền uy
toàn quyền
quyền năng
tay
quyền
chức quyền
quyền thế
quyền bính
quyền hạn
binh quyền
cầm quyền
đương quyền
bá quyền
thẩm quyền
gia trưởng
thẩm quyền
chủ quyền
cường quyền
vương quyền
oai quyền
quyền cao chức trọng
chuyên chế
thực quyền
tham quyền cố vị
thống trị
trù úm
thế lực
chúa tể
đảng trị
chế độ chuyên chế
chính quyền
cai trị
chuyên chính
ăn trên ngồi trốc
cửa quan
quyền sinh quyền sát có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quyền sinh quyền sát là .