TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "que hàn" - Kho Chữ
Que hàn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Que làm bằng hợp kim, dùng để hàn điện.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
que
tăm
gioi
chìa vôi
diêm
đèn xì
tăm
choòng
đòn càn
đũa
xêu
đòn ống
dùi
thỏi
ti
lóng
văng
đinh
nĩa
đinh thuyền
dóng
ty
xà beng
chèn
găm
roi
que hàn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với que hàn là .