TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Phỏng dịch
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Dịch lấy ý chính, ý chủ yếu, lược bỏ những phần, những ý không quan trọng.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tỉnh lược
giản ước
rút gọn
bớt
đơn giản
gói
cắt
cắt xén
đơn giản hoá
tỉa
tinh giản
bớt xớ
bớt
xén
thêm bớt
trừ
tỉa
tiết giảm
vợi
rút
lảy
tinh giảm
thiến
san
trừ
xỉa
trừ bì
dém
giãn
bóc
rời
bài
mé
lẩy
phiết
đi
gạnh
cắt cúp
rút
chiết
rút ruột
vun vén
huỷ bỏ
vớt
cắt giảm
phân tách
rời
di lý
sớt
sổ toẹt
cắt
cuốn gói
cách
gọt
miễn giảm
cắt nghĩa
tháo dỡ
phi tang
xé
tháo
xén
cắt
châm chước
bốc
trừ bữa
chuồn
thải trừ
dẹp
xở
cắt
thôi
díu
sả
dọn
phỏng dịch có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phỏng dịch là .
Từ đồng nghĩa của "phỏng dịch" - Kho Chữ