TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phóng xạ" - Kho Chữ
Phóng xạ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(hiện tượng) phóng ra các tia alpha, beta, gamma do sự phân rã của hạt nhân
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phóng điện
phân rã
phân hạch
giải phóng
phóng thích
toả nhiệt
xả
xổ
sả
xả
xuất tinh
phân kì
phân kỳ
tháo
rãy
phát nổ
bài tiết
phân huỷ
xuất
nổ
điện li
thoát xác
xổ
thả
tung
nổ
đào thải
xì
khai quang
điện ly
rời
vận xuất
rời rã
Ví dụ
"Chất phóng xạ"
phóng xạ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phóng xạ là .