TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phòng hoả" - Kho Chữ
Phòng hoả
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Đề phòng hoả hoạn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phòng chống
sơn phòng
phòng vệ
phòng không
phòng ngự
đề kháng
phòng thủ
boong-ke
chống chọi
phản kháng
đối
hoả lực
bố phòng
thủ
công sự
tự vệ
chống trả
hoả công
thủ thế
chiến hào
lá chắn
pháo đài
bunker
bảo mạng
đương
trấn giữ
kháng cự
lưới lửa
ổ đề kháng
phản loạn
lửa đạn
chống cự
hoả khí
hào chiến đấu
thụt
quốc phòng
hoả hổ
cự
không kích
bảo an
công phá
pháo kích
phòng tuyến
hậu vệ
khói lửa
vệ quốc
hoả pháo
thành luỹ
công kích
chọi
oanh tạc
chiến luỹ
nã
Ví dụ
"Công tác phòng hoả"
phòng hoả có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phòng hoả là .