TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phòng chống" - Kho Chữ
Phòng chống
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Phòng bị trước và sẵn sàng chống lại
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phòng vệ
phòng ngự
phòng không
đề kháng
chống chọi
phòng thủ
sơn phòng
phản kháng
phòng hoả
chọi
thủ
chống trả
đương
để kháng
kháng cự
chống cự
địch
đối
cự
thủ thế
trấn giữ
phản loạn
tự vệ
chống đối
lá chắn
đương đầu
thi gan
bố phòng
đối chọi
ứng chiến
chặn hậu
giáp trận
vệ quốc
đối địch
lâm trận
phản nghịch
ổ đề kháng
chiến luỹ
phòng tuyến
đối kháng
bunker
quyết đấu
boong-ke
đối phương
phản chiến
giáp chiến
độn thổ
trù bị
đâu
phản phong
tập hậu
bọc hậu
kháng chiến
chiến đấu
chống nạnh
chiến đấu
đối kháng
lá chắn
kháng nghị
đụng đầu
sống mái
ra quân
vũ trang
loạn
công kích
bảo mạng
hậu vệ
đụng độ
phản công
hậu vệ
thành luỹ
án
quốc phòng
địch hoạ
Ví dụ
"Phòng chống bão lụt"
phòng chống có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phòng chống là .