TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "kháng nghị" - Kho Chữ
Kháng nghị
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
trang trọng
bày tỏ ý kiến phản đối bằng văn bản chính thức
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chống đối
phản chiến
phản kháng
kháng chiến
đề kháng
công kích
đối
chống chọi
để kháng
luận chiến
kháng cự
chống trả
địch
đối địch
đối chọi
phản loạn
đương
chọi
thù địch
đấu tranh chính trị
phản phong
hịch
cự
quyết liệt
đối kháng
ứng chiến
phản nghịch
phòng chống
thi gan
phản đế
xung đột
loạn
chống nạnh
chống cự
đối kháng
nghênh chiến
khiêu chiến
xung đột
đấu tranh
bút chiến
đánh công kiên
đâu
phản cách mạng
phòng ngự
khẩu chiến
chiến đấu
quật khởi
phòng vệ
loạn đả
phòng không
đối đầu
thủ
thư hùng
chủ chiến
đương đầu
quyết đấu
sống mái
phòng thủ
ổ đề kháng
giáp trận
đối phương
binh cách
mặt trận
chiến chinh
chiến đấu
cuộc chiến
giáp chiến
điều lệnh
ngoan cường
đối thủ
đọ
bản lãnh
cách mệnh
thi gan đấu trí
Ví dụ
"Kháng nghị lên cơ quan cấp trên"
kháng nghị có nghĩa là gì? Từ đồng âm với kháng nghị là .