TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phí phạm" - Kho Chữ
Phí phạm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Làm hao tốn quá mức cần thiết, gây lãng phí
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sai phạm
vi phạm
trót
penalty
lạm sát
lạm thu
hà lạm
tham nhũng
chém
phạm
sai phạm
tham ô
phạm pháp
tư túi
bóc lột
trả giá
dung thứ
phạm quy
trộm phép
can phạm
vi cảnh
dung tha
tái phạm
gạt
phạm luật
xin lỗi
phạm tội
phải tội mà
trị
khoan dung
phạm huý
can tội
đổ thừa
phạt vạ
bệnh
phá gia chi tử
thứ lỗi
báo cô
ăn lận
vong ân
tệ
trị tội
xá
Ví dụ
"Phí phạm thời gian và tiền của"
phí phạm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phí phạm là .