TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phiêu lãng" - Kho Chữ
Phiêu lãng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Sống nay đây mai đó một cách tự do, phóng túng, không có gì ràng buộc
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phiêu dạt
phiêu linh
phiêu bạt
phiêu du
phiêu dao
phiêu lưu
bay nhảy
lang bạt
trôi nổi
đi bụi
lãng du
xiêu bạt
lang thang
rong
phiêu bạt
phiêu diêu
ngao du
thả bộ
dạo
vởn vơ
trôi giạt
trôi
tung tẩy
xiêu dạt
rông
rong ruổi
la cà
lênh đênh
lượn lờ
du đãng
tản bộ
bách bộ
loanh quanh
vi vu
lảng vảng
lê la
lượn
lởn vởn
trôi nổi
tiêu dao
lượn
viễn du
rỡn
lang bạt kì hồ
lẩn quẩn
bềnh bồng
bay
chạy đằng giời
thơ thẩn
luẩn quẩn
lớ xớ
lặn lội
dạo mát
chu du
noi
phấp phới
phóng
giẫy nẩy
phơi phới
vật vờ
bay
nẩy
xang
phi
chạy đằng trời
dật dờ
đi
đi
bay lượn
tẩu tán
lữ hành
phây phẩy
tang bồng
lây lất
Ví dụ
"Bước đường phiêu lãng"
phiêu lãng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phiêu lãng là .