TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lang bạt" - Kho Chữ
Lang bạt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Sống lang thang nay đây mai đó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lang thang
phiêu bạt
đi bụi
lang bạt kì hồ
phiêu lãng
rong
lãng du
loanh quanh
phiêu dạt
xiêu bạt
lê la
trôi nổi
ngao du
la cà
lượn
trôi giạt
lảng vảng
rong ruổi
bay nhảy
luẩn quẩn
phiêu dao
lặn lội
phiêu bạt
lớ xớ
bách bộ
thả bộ
dạo
vởn vơ
lai vãng
quanh quẩn
tản bộ
lượn lờ
phiêu lưu
lởn vởn
xiêu dạt
phiêu linh
du đãng
long nhong
quanh quẩn
lữ hành
trôi
lội bộ
lẩn quẩn
lẩn vẩn
rẻo
tung tẩy
phiêu du
đi
dạo mát
bộ hành
thơ thẩn
lênh đênh
du cư
viễn du
len lỏi
cất bước
cuốc bộ
men
noi
lê la
đi
ruồng bố
du ngoạn
chạy
chạy đằng giời
tiêu dao
láng cháng
du canh du cư
chạy đằng trời
bò
sang
tới lui
mầy mò
bò
Ví dụ
"Cuộc đời lang bạt"
"Trở về quê sau mười năm lang bạt"
lang bạt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lang bạt là .