TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chu du" - Kho Chữ
Chu du
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
từ cổ
đi chơi nhiều nơi xa
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phiêu du
viễn du
ngao du
du ngoạn
lãng du
du lịch
phiêu lưu
vi vu
lữ hành
phiêu dao
rong ruổi
tản bộ
du canh du cư
rong
bách bộ
la cà
phiêu bạt
chun
dạo mát
lượn
tiêu dao
bay nhảy
luẩn quẩn
lặn lội
lê la
đi
du đãng
dạo
lang thang
đi đồng
phiêu dạt
đi
lẩn quẩn
qua
đi lại
đi
thả bộ
loanh quanh
phiêu lãng
đi bụi
chui luồn
phiêu linh
tung tẩy
trôi giạt
noi
chơi
cuốc bộ
dậm dật
quẩn
tẩu
lò dò
đi
di động
bộ hành
xiêu dạt
tới lui
chuyền
lượn
đi
lội bộ
di trú
đánh đu
trôi
lượn lờ
đi
rẻo
lê la
đi đứng
chạng
bát phố
động địa kinh thiên
chiu chíu
phiêu bạt
thơ thẩn
Ví dụ
"Chu du thiên hạ"
chu du có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chu du là .