TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phi trường" - Kho Chữ
Phi trường
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
sân bay
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trường bay
cảng hàng không
ga
hàng không
học đường
chính trường
bến tàu
trạm
trường
bến xe
võ đài
hí trường
võ đài
hý trường
pháp trường
ty
vũ đài
gia trang
võ đài
trường
trạm
trường bắn
sân khấu
khoa trường
trường ốc
lán trại
vũ đài
Ví dụ
"Máy bay đáp xuống phi trường"
"Phi trường Tân Sơn Nhất"
phi trường có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phi trường là .