TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phúc trạch" - Kho Chữ
Phúc trạch
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
nhưphúc ấm.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phúc ấm
phúc phận
hồng phúc
phúc
phúc đức
tài lộc
khí số
lợi lộc
vận mạng
lộc
bổng lộc
số phận
giáng phúc
bùa hộ thân
mạng
duyên phận
bổng lộc
rớp
duyên nghiệp
duyên số
thiên mệnh
bùa cứu mạng
cơ đồ
phong vân
hào phú
thuần phong
căn số
số phận
giai âm
nhân duyên
mả
tân gia
mệnh
mệnh
phát
cơ nghiệp
thần tài
khánh tiết
vận số
sớ
tiền tài
số kiếp
cơ duyên
thúc phụ
vận hội
phận
thân bằng quyến thuộc
số mệnh
vị hôn phu
duyên kỳ ngộ
thuyết định mệnh
vận khí
đạo gia tô
tinh hoa
duyên kì ngộ
ông nhạc
phù chú
số
lứa đôi
miếu đường
phúc đức tại mẫu
tiền tuất
vàng
họ hàng
hoàng thất
phù sinh
thất bảo
hạn vận
sui gia
nghiêm phụ
bảo vật
huynh đệ
mỹ tục
vận mệnh
phúc trạch có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phúc trạch là .