TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Tiền tuất
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tiền trợ cấp cho thân nhân liệt sĩ hoặc cho thân nhân người tham gia bảo hiểm xã hội bị chết.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tử tuất
tuất
thân thuộc
bổng lộc
thân nhân
thân bằng cố hữu
thân bằng quyến thuộc
thúc phụ
di duệ
bảo hiểm nhân thọ
phúc ấm
sui gia
lễ
tiền tài
bổng lộc
gia tài
huynh đệ
quý nhân
gia quyến
phúc trạch
thân quyến
thân hữu
sui
hồi môn
cốt nhục tử sinh
tiền tuất có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tiền tuất là .
Từ đồng nghĩa của "tiền tuất" - Kho Chữ