TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phúc thẩm" - Kho Chữ
Phúc thẩm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(toà án cấp trên) xét xử lại một vụ án do cấp dưới đã xử sơ thẩm mà có chống án
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tái thẩm
giám đốc thẩm
phúc tra
phúc khảo
sơ thẩm
thẩm xét
xem lại
thẩm
soát xét
phúc khảo
tái kiểm
rà soát
xét xử
phân xét
phúc kiểm
thẩm tra
tuyên xử
rà
thẩm vấn
dò
nghĩ lại
minh xét
soát
nghị án
đối chứng
phán xét
giò
xét lại
thẩm định
tra xét
xét
xem xét
bình xét
phê bình
xét
xét đoán
ôn
xét soi
khảo hạch
soi xét
phản biện
khảo chứng
khởi tố
thẩm
bình bản
khảo thí
luận
truy xét
Ví dụ
"Toà phúc thẩm y án"
phúc thẩm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phúc thẩm là .