TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "pháp trường" - Kho Chữ
Pháp trường
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nơi hành hình người bị kết án tử hình.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trường bắn
huyệt mộ
cửa tử
chính trường
bản án
lò mổ
hí trường
võ đài
phi trường
lò sát sinh
trại giam
tù
công đường
trường thi
trường bay
khoa trường
lao lung
hý trường
công trường
võ đài
pháp trường có nghĩa là gì? Từ đồng âm với pháp trường là .