TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "niên khoá" - Kho Chữ
Niên khoá
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoá học, được tính từ năm bắt đầu cho đến năm kết thúc
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
năm học
niên học
học kỳ
học kì
khoá
tài khoá
năm
năm
thập niên
tiết
đột nhập
tuổi tôi
lớp
tuổi
khoá
thập kỷ
cua
niên đại
thời kỳ
thời kì
thế kỷ
nghỉ hè
năm ngoái
thập kỉ
năm kia
tuổi
thế kỉ
thế kỷ
mùa
tuổi
tuổi tác
thế kỉ
cữ
cữ
thiên niên kỷ
thời gian
thiên niên kỉ
vụ
thu
giáp
định kì
niên hạn
thiên niên kỷ
biên niên
tuổi
năm dương lịch
tuổi ta
thời cục
trong
đời thủa
tuần
độ
trung học phổ thông
trung học cơ sở
sơ kì
lứa
ngày tháng
thiên kỷ
tiết
thuở
thiếu thời
quí
khoảng âm
thời
sơ kỳ
năm tháng
tuần
tuổi tác
chu kì
hoa niên
đợt
ngày tháng
thời buổi
mùa
Ví dụ
"Sinh viên niên khoá 2006 - 2010"
niên khoá có nghĩa là gì? Từ đồng âm với niên khoá là .