TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ngói chiếu" - Kho Chữ
Ngói chiếu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ngói phẳng, mỏng và nhỏ, để lót ở dưới mái ngói.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tẹt
mảnh
mỏng tanh
trệt
tí tẹo
tép
choèn choèn
tý
li ti
đẹt
tiểu
tìn tịt
mỏng
thấp
xó
tẹo
tí
mụn
toen hoẻn
hẹp
bánh tày
tin hin
lớt phớt
nông choẹt
ti hí
mỏng tang
tí xíu
tí tẹo
tép riu
tè
mỏng dính
mảnh
mỏng
tẻo teo
tẹo
nói nhỏ
tí ti
thiển kiến
ngói chiếu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ngói chiếu là .