TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ngoại văn" - Kho Chữ
Ngoại văn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sách báo tiếng nước ngoài nói chung; phân biệt với quốc văn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
quốc văn
ngoại thương
quốc ngữ
sách đen
quốc văn
ngoại vụ
thư phòng
ngoại
thư trai
sách vở
nội thương
tủ sách
quốc tế
điều ước
văn giới
công pháp quốc tế
luật quốc tế
tập san
từ điển bách khoa
thư viện
quốc ngữ
tủ sách
Ví dụ
"Hiệu sách ngoại văn"
ngoại văn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ngoại văn là .