TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ngọc thể" - Kho Chữ
Ngọc thể
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
(cũ, trtr hoặc kc) từ tôn xưng thân thể người mà mình kính trọng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ngọc ngà
ngọc bội
tấm
hương hồn
mạng
thân hữu
thần
thi hài
thây ma
bùa hộ thân
thân quyến
song thân
hiện thân
anh linh
linh hồn
thế nhân
thân bằng quyến thuộc
quốc tuý
vong hồn
bảo bối
vật bất li thân
bảo vật
dương trần
linh hồn
hộ mệnh
ông
giang sơn
hồn phách
dương thế
mồ ma
tính mệnh
thất bảo
sinh linh
mệnh hệ
ta
thánh thể
oan hồn
tên tự
cật ruột
kem
âm hồn
Ví dụ
"Ngọc thể bất an"
"Giữ gìn ngọc thể"
ngọc thể có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ngọc thể là .