TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nữ sĩ" - Kho Chữ
Nữ sĩ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
nhà văn, nhà thơ nữ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
văn sĩ
anh thư
văn nhân
mĩ nữ
liệt nữ
nàng
mỹ nữ
thôn nữ
thục nữ
nữ
tố nữ
ngọc nữ
mỹ nhân
nữ nhi
sơn nữ
tiên nữ
trinh nữ
sĩ phu
nàng
văn nghệ sĩ
ả đào
thi nhân
tiểu thư
danh sĩ
phái đẹp
ca kĩ
nữ tướng
thanh nữ
cô nương
thi bá
thi sĩ
nữ
cung nga
mĩ nhân
vũ nữ
bà
ca nhi
giai nhân
nữ sinh
tố nga
nữ giới
đàn bà
sĩ
ái nữ
nữ tì
thị nữ
gái
cô phụ
thứ nữ
chị chàng
nhân sĩ
phụ nữ
thị
sư nữ
vú già
soạn giả
hàn sĩ
cư sĩ
cao nhân
cô hầu
tao nhân
học sĩ
cái
gái
thi hào
bà cô
phái yếu
cung nữ
goá phụ
thiếp
cô
đĩ
nô tì
sư ni
Ví dụ
"Nữ sĩ Hồ Xuân Hương"
nữ sĩ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nữ sĩ là .