TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tiên nữ" - Kho Chữ
Tiên nữ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
(văn chương) nàng tiên.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mĩ nữ
mỹ nữ
mỹ nhân
trinh nữ
ngọc nữ
nàng
nàng
thanh nữ
thục nữ
anh thư
thôn nữ
ái nữ
tố nga
cung nga
tố nữ
liệt nữ
phái đẹp
nữ
cô nương
nữ nhi
mĩ nhân
gái
tiểu thư
thứ nữ
gái
sơn nữ
tiện nữ
nữ
thị nữ
cái
con nụ
nô tỳ
chị chàng
sư ni
giai nhân
cô
nữ tỳ
con
nữ sĩ
mỹ nhân kế
nữ tì
con gái
cung nữ
thiếp
tiên nhân
tiểu thư
cô hầu
ni sư
thị
phái yếu
bà
ni cô
cô đồng
nữ sinh
phụ nữ
tỳ thiếp
bà cô
cung nhân
cô phụ
nàng hầu
gian phụ
ca nhi
mợ
goá phụ
ả
nữ giới
tiện thiếp
hầu
văn sĩ
mụ
quái nhân
nam nhi
ả
tì thiếp
tiên nữ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tiên nữ là .