TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nữ tướng" - Kho Chữ
Nữ tướng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Người phụ nữ làm tướng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
anh thư
nữ sĩ
liệt nữ
sơn nữ
bà
chinh phụ
bà
nàng
mẹ
Ví dụ
"Bùi Thị Xuân là một nữ tướng của nghĩa quân Tây Sơn"
nữ tướng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nữ tướng là .