TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nội công" - Kho Chữ
Nội công
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Thuật rèn luyện khả năng chịu đựng của các cơ quan bên trong thân thể; phân biệt với ngoại công
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nội lực
nội sinh
nội tại
nội tình
hướng nội
nội hàm
ngoại lực
cơ hữu
nội dung
nội động
hướng nội
tự cường
hồn
năng lực
độc thoại nội tâm
tự trị
năng lực
quán triệt
bản lĩnh
ngoại sinh
ứng lực
thấm nhuần
Ví dụ
"Nội công thâm hậu"
"Vận nội công"
nội công có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nội công là .