TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nước ối" - Kho Chữ
Nước ối
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nước trong màng ối, tạo thành môi trường lỏng xung quanh phôi hoặc bào thai của người và một số động vật.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đầu ối
ối
màng ối
bọng
tinh dịch
u nang
bong bóng
dạ con
bọng đái
màng màng
sữa
phôi
màng nhầy
tử cung
thai
bàng quang
phôi thai
máu
bọc
huyết dịch
bong bóng
màng
nang
vét xi
sẹ
không bào
vú em
lòng
bào xác
phúc mạc
buồng trứng
nước ối có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nước ối là .