TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "năm học" - Kho Chữ
Năm học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Thời gian học ở trường, từ ngày khai giảng cho đến lúc nghỉ hè, đủ để học xong một lớp
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
niên học
học kì
học kỳ
niên khoá
khoá
năm
tài khoá
năm
nghỉ hè
mùa
cua
lớp
cữ
cữ
vụ
tiết
năm cùng tháng tận
thời cục
định kì
khoá
năm kia
năm ngoái
đột nhập
thời kỳ
quanh năm
thời
thời kì
mùa
mùa
thế kỉ
thiếu thời
trong
thế kỷ
tuổi
thập niên
tất niên
sang năm
độ
thu
mùa vụ
phép
năm dương lịch
thời gian
thời khoá biểu
tuổi tôi
mùa
tuổi
tuổi tác
mùa
niên hạn
thôi
thiên niên kỷ
năm tháng
ngày tháng
thiên niên kỉ
tuổi
tiết
trung học phổ thông
tháng
một chạp
hiệp
định kỳ
tuổi tác
thế kỷ
thập kỷ
tuổi
niên đại
đời thủa
khoảng âm
tứ quý
ngày tháng
giờ
đầy năm
xuân
Ví dụ
"Kết thúc một năm học"
"Khai giảng năm học mới"
năm học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với năm học là .