TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mưa dầm" - Kho Chữ
Mưa dầm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Mưa kéo dài nhiều ngày trên một diện rộng.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mưa ngâu
ròng rã
lai rai
lâu dài
trường kì
trường kỳ
lâu
đằng đẵng
đại hạn
thôi
dài hạn
cữ
lâu nay
mưa rươi
muôn năm
trời
tháng
mùa
chung thân
quanh năm
ngày đêm
mãn kiếp
tiết
đêm trường
độ
muôn đời
tăng
đêm ngày
giờ lâu
lâu
năm tháng
ngày rộng tháng dài
đời đời kiếp kiếp
lâu đời
hồi
vô thời hạn
cữ
thâu
ban
dạo
thời khí
thu
bình sinh
già đời
trường cửu
tối ngày
ngày tháng
tuần phu
lớp
dừ
thời
muôn thuở
thông tầm
đợt
thời gian
thời gian
trường tồn
thời cục
tuần lễ
tuần lễ
mùa vụ
lâm thời
ngày
bao lâu
mưa dầm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mưa dầm là .