TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mường tượng" - Kho Chữ
Mường tượng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Nhớ lại hoặc tưởng tượng ra trong trí hình ảnh nào đó không rõ ràng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hình dung
hình dong
tưởng tượng
mường tưởng
hồi tưởng
nghĩ
mơ mộng
thuộc
nằm mộng
ảo tưởng
nằm mê
ẩn ức
tưởng
hoài niệm
những tưởng
hồi ức
gợi tả
gợi
ảo tưởng
liên tưởng
hồi cố
mộng mơ
mơ
tái hiện
khơi gợi
mơ
đoái
tưởng
tâm niệm
viễn cảnh
trí nhớ
hoang tưởng
xem
đặt
ghi nhớ
tư lự
tượng hình
nghĩ lại
biết nghĩ
trộm nghĩ
mê
tưởng chừng
miêu tả
nghĩ
nghĩ suy
đôi hồi
phỏng
ngẫm nghĩ
bóp trán
tượng trưng
mộng
ức đoán
màng
suy gẫm
ngẫm
dúm
thuộc lòng
viễn vọng
tưởng
nghĩ ngợi
mông
tính
suy
động não
suy
lao tâm
hiển hiện
ngẫm ngợi
cho
tựa hồ
dự liệu
diễn tả
tưởng bở
ôn
Ví dụ
"Mường tượng một tương lai tươi sáng"
mường tượng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mường tượng là .