TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "máy gia tốc" - Kho Chữ
Máy gia tốc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Máy dùng để làm tăng tốc độ các hạt mang điện.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
máy điện
máy móc
hộp giảm tốc
tàu nhanh
máy
máy hát
cơ giới
máy sấy
điện máy
bệ phóng
máy nói
mô tơ
máy khoan
máy bơm
máy kéo
máy cày
máy hút bụi
máy ủi
tời
micro
máy gặt
công cụ
mi-crô
thiết bị
máy gia tốc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với máy gia tốc là .