TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lịch bà lịch bịch" - Kho Chữ
Lịch bà lịch bịch
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Nhưlịch bịch(nhưng ý liên tiếp và mức độ nhiều).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thường xuyên
lộp bà lộp bộp
trùng điệp
liên tiếp
liên miên
liên thanh
trùng trùng
điệp trùng
liên liến
trùng lặp
đều
trùng tang
tuyến tính
liên hoàn
đồng lần
phiên
trùng
bắt nhịp
khứ hồi
trùng trùng điệp điệp
trùng
giẫm đạp
rập
đồng bộ
song song
tựa
đồng dạng
trùng phùng
tợ hồ
sít sịt
khớp
tương ứng
hoà nhịp
đồng loạt
tương hợp
cùng
đi đôi
giông giống
nối
hợp ý
song hành
sít
tiệm cận
hao hao
sánh bước
cặp
đều
cùng
lịch bà lịch bịch có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lịch bà lịch bịch là .