TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "luỹ tiến" - Kho Chữ
Luỹ tiến
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(đại lượng) tăng dần dần từng mức theo một quy tắc nhất định
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lầu
vót
vượt bậc
bội
phụ trội
tăng tả
tới tấp
vượt cấp
cao
gấp
giầu sụ
lốp ba lốp bốp
trên
vòn vọt
thượng hạng
siêu ngạch
tiên tiến
trội
dồn dập
cóc ca cóc cách
cao nghều
bội thu
thượng
hơn
khá
tất tưởi
phi mã
dài thườn thượt
lạm
siêu thăng
thượng
rát ràn rạt
đầy
giầu có
lớn
tú hụ
quá
lớn lao
soàn soạt
hoả tốc
tiền
trập trùng
dầy cộp
quy mô
vun
trên
tiên phong
giầu
ắp
giầu sang
dầy
tỷ mỉ
quá độ
giầu mạnh
chí cha chí chát
đầy ải
dăn deo
vượt trội
dày
đặm
Ví dụ
"Thuế suất luỹ tiến"
"Chịu phạt luỹ tiến"
luỹ tiến có nghĩa là gì? Từ đồng âm với luỹ tiến là .