TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vượt cấp" - Kho Chữ
Vượt cấp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Bỏ qua các bậc thông thường, đưa lên cấp cao hơn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vượt bậc
vượt tuyến
vượt
siêu thăng
quá
vượt bực
vượt trội
trên
quá mù ra mưa
lầu
hơn
bứt phá
trên
thượng
siêu ngạch
hơn
trên
phụ trội
quá độ
cấp
ăn đứt
gấp
cao nghều
cao
thượng hạng
siêu việt
thượng
vót
lạm
quá
già
cao siêu
cao siêu
quá
trển
trội
quá sức
thượng đẳng
tột bậc
ngoại
thượng khẩn
bội
siêu hạng
phóng đại
bổng
siêu tốc
cấp tốc
cao vút
hơn
trội
cao
bội chi
chót vót
cheo veo
siêu đẳng
phi mã
thượng phong
đỗi
vòn vọt
vót
hoả tốc
xa chạy cao bay
quá ư
trên cơ
gấp
siêu
quá đỗi
luỹ tiến
cực độ
dôi
quá đà
dẫn điểm
vống
siêu quần
Ví dụ
"Được thăng chức vượt cấp"
"Kiến nghị vượt cấp"
vượt cấp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vượt cấp là .