TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Lo lót
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Tìm cách hối lộ cho được việc
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lót
lót tay
luồn lót
đút
lòn
mua chuộc
luồn
xin đểu
hôi
cám dỗ
lót
mua độ
bóp cổ
bòn
tống tiền
bức hiếp
ăn dỗ
xoáy
bòn rút
gạ gẫm
xỏ
ghèn
chui
trấn lột
lót lòng
lận
cắp
thì thụt
đục khoét
bóp chẹt
đút túi
chắt lót
đạn bọc đường
trộm
dử
trộm
bẫy
thụt két
khoả lấp
chuồi
ăn cắp
mồi
lọt
ăn chặn
giấu
ôm chân
bắt nọn
bắt chẹt
khoắng
nhét
hà hiếp
lừa
thuồn
chặt
cướp bóc
trấn
ghìm
bức cung
đánh cắp
ốp
cướp giật
nhúm
thó
mồi chài
lũng đoạn
chôm
nuốt
lót ổ
cạm
nong
lôi
hốt
mò
hãm hại
Ví dụ
"Lo lót quan trên"
lo lót có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lo lót là .
Từ đồng nghĩa của "lo lót" - Kho Chữ