TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lai giống" - Kho Chữ
Lai giống
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Cho con đực và con cái khác giống giao phối với nhau, hoặc ghép giống cây này trên giống cây khác, hay là dùng biện pháp thụ tinh, giao phấn nhân tạo nhằm tạo ra một giống mới
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lai tạo
lai
lai kinh tế
nhân giống
đi tơ
nhân bản vô tính
cấy mô
phồn thực
sinh sản
ươm
chịu trống
gieo
thụ tinh
biến chủng
thụ phấn nhân tạo
cấy
ương
chọn lọc nhân tạo
thai sinh
xuống giống
nuôi cấy
sinh
thuần hoá
ương
gieo trồng
Ví dụ
"Lai giống bò"
lai giống có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lai giống là .