TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lửa trại" - Kho Chữ
Lửa trại
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hình thức vui liên hoan tổ chức về đêm xung quanh đống lửa ở nơi cắm trại
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hội
trại hè
hội hè
hộp đêm
đình đám
dạ hội
dạ yến
đám xá
lễ hội
dạ tiệc
gala
trại
ga-la
dạ vũ
picnic
píc-ních
vũ hội
đại tiệc
tiệc
tiệc tùng
bữa
hội trường
tiệc rượu
lán trại
yến tiệc
trại
chuồng trại
tết nhất
tổ ấm
vũ đài
hội nghị
canh
cỗ bàn
Ví dụ
"Đêm lửa trại"
lửa trại có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lửa trại là .