TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lệ luật" - Kho Chữ
Lệ luật
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
(cũ,hiếm) nhưluật lệ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lệ
quy luật
luật tục
lệ
gia pháp
thường lệ
tục lệ
lề
di chiếu
mĩ tục
mỹ tục
thi lễ
thế tục
di huấn
pháp bảo
lễ thức
nghi tiết
lễ nghĩa
nghề đời
lề thói
lê
bạn con dì
giới đàn
luân lí
chữ
cổ lai
ông nhạc
di chúc
tôn thất
thói tục
Ví dụ
"Tuân theo lệ luật"
lệ luật có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lệ luật là .