TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "quy luật" - Kho Chữ
Quy luật
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Mối liên hệ bản chất ổn định, được lặp đi lặp lại giữa các hiện tượng trong tự nhiên và xã hội
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lệ luật
lệ
luật tục
luân lý
luân lí
đạo
gia pháp
lễ nghĩa
luân thường
tục lệ
lề thói
lệ
giường mối
phong tục
thường lệ
thuần phong
mĩ tục
mỹ tục
lề
giềng mối
tập tục
thói tục
họ hàng
Ví dụ
"Quy luật phát triển xã hội"
"Quy luật di truyền"
quy luật có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quy luật là .