TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lảy" - Kho Chữ
Lảy
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(phương ngữ,hiếm)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lẩy
phiết
rút
ghè
gạnh
lè
bóc
vặt
xỉa
gỡ
rời
rút ruột
vợi
bứt
gợt
hẩng
bài
vớt
chu
cắt
tỉa
bằm
díu
tỉa
mé
hớt
hái
xẻ
cạy cục
xới
tháo
liệng
tuốt
châng hẩng
sả
dém
vớt
khoát
rời
cách
xé
bớt
bốc
gọt
xuý xoá
suốt
cắt
sút
bứt
phân tách
xở
dỡ
lạng
sớt
ngắt
rụt
hớt
xổ
thải trừ
gạn lọc
tỉa
tháo dỡ
phanh
nức
tuột
cắt
chiết xuất
xén
thòi
vận xuất
trừ
lột
cắt
rút lui
lảy có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lảy là .