TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lý thuyết tập hợp" - Kho Chữ
Lý thuyết tập hợp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ngành toán học nghiên cứu các tính chất của tập hợp và các phép toán về tập hợp.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lí thuyết tập hợp
số học
toán học
lý thuyết xác suất
lí thuyết xác suất
đại số
thống kê học
logic toán học
giải tích
thống kê
vận trù học
phép tính vi phân
từ vựng học
toán kinh tế
đại số học
lý thuyết thông tin
loại hình học
hình học
bản thể luận
logic học
hình học giải tích
môn học
logic hình thức
topo học
cú pháp học
lí thuyết thông tin
triết học
phân loại học
nhận thức luận
chính trị học
thiên văn học
lý thuyết tập hợp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lý thuyết tập hợp là .